cáo hồi
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin từ chức, xin về hưu: Hành động của một viên chức, quan lại chủ động trình bày nguyện vọng xin được rút lui khỏi chức vụ, thường vì lý do tuổi tác, sức khỏe hoặc hoàn cảnh cá nhân. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm phụng sự, vị lão thần ấy đã dâng sớ cáo hồi.
- Vì tuổi cao sức yếu, ông ta đã cáo hồi về quê sống những ngày tháng an nhàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dâng sớ cáo hồi": trình tấu lên vua hoặc cấp trên lá sớ (văn bản) xin từ chức. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong bối cảnh lịch sử.
- Trước tình hình triều chính rối ren, nhiều đại thần đã dâng sớ cáo hồi.
Biến thể và từ gần giống
- Cáo lão (động từ): xin về hưu vì lý do tuổi già. Nghĩa tương tự "cáo hồi" nhưng nhấn mạnh nguyên nhân tuổi tác.
- Cáo quan (động từ): từ bỏ chức quan, về ở ẩn. Có sắc thái nhấn mạnh việc rời bỏ chốn quan trường.
- Từ chức (động từ): từ bỏ chức vụ. Từ hiện đại, dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không mang sắc thái cổ xưa như "cáo hồi".
- Về hưu (động từ): nghỉ công tác khi đủ tuổi hoặc điều kiện theo quy định. Từ hiện đại, thường dùng trong bối cảnh chính sách lao động.
Từ đồng nghĩa
- Xin nghỉ việc: cách nói thông thường, hiện đại.
- Xin thôi chức: diễn đạt cụ thể việc xin rời bỏ chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cáo hồi" do đây là từ cổ và cấu trúc đã hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cáo hồi".)